|
| Loại |
Diễn giải |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
| SJC |
Vàng miếng SJC |
4,067,000 |
4,077,000 |
| SJN |
Vàng miếng loại nhỏ |
4,067,000 |
4,082,000 |
| 9999 |
Vàng bốn số |
3,600,000 |
3,740,000 |
| 999 |
Vàng ba số |
3,570,000 |
3,680,000 |
| Giá vàng bán buôn |
|
SJC
|
4,067,000
|
4,077,000
|
| Giá vàng thế giới tại Kitco |
|
GoldKitCo
|
34,360,357.7
VND/luong(Quy đổi theo tỷ giá bán ra tại vietcombank)
|
1360.20 -
USD/ounce
|
| Loại |
Diễn giải |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
| SJC |
Vàng miếng SJC |
4,067,000 |
4,077,000 |
| SJN |
Vàng miếng loại nhỏ |
4,067,000 |
4,082,000 |
| 9999 |
Vàng bốn số |
3,600,000 |
3,740,000 |
| 999 |
Vàng ba số |
3,570,000 |
3,680,000 |
| Giá vàng bán buôn |
|
SJC
|
4,067,000
|
4,077,000
|
| Giá vàng thế giới tại Kitco |
|
GoldKitCo
|
34,360,357.7
VND/luong(Quy đổi theo tỷ giá bán ra tại vietcombank)
|
1360.20 -
USD/ounce
|
|